xách nách

xách nách

Một người đàn ông xách nách hai chiếc túi mua sắm đầy ắp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dìu, kéo ai đi bằng cách nắm, giữnách: "xách nách" chỉ hành động dùng tay nắm vào vùng nách của một người để đưa họ đi, thường một cách cưỡng ép hoặc hỗ trợ.
    • Mang vác lỉnh kỉnh, nhiều đồ trên người một cách bất tiện: "xách nách" còn được dùng để chỉ việc mang theo quá nhiều đồ đạc, vật dụng một cách lộn xộn, vướng víu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (dìu, kéo):

    • Cảnh sát xách nách tên trộm ra khỏi hiện trường. (Cảnh sát nắm nách tên trộm đưa hắn ra ngoài.)
    • mẹ xách nách đứa con đang khóc vào nhà. ( mẹ dùng tay giữ nách đứa con đưa vào nhà.)
  • Nghĩa 2 (mang vác lỉnh kỉnh):

    • Anh ấy xách nách đủ thứ đồ từ chợ về. (Anh ấy mang theo nhiều đồ lộn xộn, vướng víu từ chợ về.)
    • Đừng xách nách nhiều túi như thế, sẽ mệt lắm. (Đừng mang quá nhiều túi một lúc như vậy, sẽ rất mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xách nách nhau": hành động hai người cùng dìu hoặc kéo nhau, thường trong tình huống khó khăn.

    • Họ xách nách nhau vượt qua đoạn đường lầy lội. (Họ dìu nhau đi qua đoạn đường bùn lầy.)
  • "xách nách đồ đạc": cụm từ nhấn mạnh việc mang vác đồ đạc một cách lỉnh kỉnh, bất tiện.

    • Khách du lịch xách nách đồ đạc lên tàu. (Hành khách mang theo nhiều đồ lộn xộn khi lên tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Xách (động từ): mang, cầm một vật bằng tay.

    • Anh ấy xách chiếc cặp đi làm. (Anh ấy cầm cặp đi làm.)
  • Nách (danh từ): phần dưới cánh tay, nơi tiếp giáp với thân người.

    • Mồ hôi chảy ra từ nách. (Mồ hôi chảy từ vùng dưới cánh tay.)
  • Dìu (động từ): nâng đỡ, dẫn dắt ai đi, thường nhẹ nhàng hơn "xách nách".

    • y tá dìu bệnh nhân vào phòng. ( y tá nâng đỡ bệnh nhân vào phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lôi kéo: kéo ai đó đi một cách cưỡng ép.

    • Hắn ta bị lôi kéo ra khỏi đám đông. (Hắn ta bị kéo ra khỏi đám đông.)
  • Mang vác: chịu trách nhiệm mang đồ vật, thường không chỉ sự lỉnh kỉnh.

    • Người lao động mang vác hàng hóa lên xe. (Người lao động chịu trách nhiệm mang hàng lên xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Xách nách như gà mái: chỉ việc mang vác lỉnh kỉnh, lộn xộn, không gọn gàng.
    • ấy xách nách như gà mái khi đi chợ. ( ấy mang đồ lộn xộn, vướng víu khi đi chợ.)